mắc phải
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gặp phải, vướng vào một điều không mong muốn, thường là khó khăn, rắc rối hoặc bệnh tật một cách không may mắn: "Mắc phải" diễn tả việc chịu ảnh hưởng hoặc trở thành đối tượng của một sự việc tiêu cực ngoài ý muốn.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mắc phải" với nghĩa bị lừa hoặc sa bẫy: Thường dùng khi nói về việc bị dụ dỗ, lừa gạt hoặc rơi vào tình huống bị bắt.
- Con mồi đã mắc phải bẫy của thợ săn.
- Nhiều người đã mắc phải chiêu trò lừa đảo qua điện thoại.
Biến thể và từ gần giống
- Mắc (động từ): Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh với nghĩa tương tự "mắc phải", nhưng ngắn gọn hơn.
- Mắc nợ. Mắc bệnh. Mắc lỗi.
- Phạm phải (động từ): Nhấn mạnh việc vi phạm, không tuân thủ (luật lệ, quy tắc, lỗi lầm).
- Phạm phải sai lầm. Phạm phải tội.
- Vướng phải (động từ): Nhấn mạnh sự vướng víu, gặp trở ngại về vật chất hoặc vấn đề.
- Vướng phải dây. Vướng phải khó khăn.
Từ đồng nghĩa
- Gặp phải: Gặp phải (điều không hay).
- Bị: Bị (bệnh, lừa...).
- Nhiễm phải: Thường dùng cho bệnh tật hoặc thói hư tật xấu.
Từ trái nghĩa
- Tránh được: Tránh được, không gặp phải.
- Thoát được: Thoát khỏi, không bị ảnh hưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho từ này trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
- Mắc bẫy: Bị lừa, bị dụ vào tình thế bất lợi.
- Do cả tin, ông ấy đã mắc bẫy của những kẻ lừa đảo.
- Mắc nợ: Nợ tiền hoặc mang ơn ai đó.
- Công ty đang mắc nợ ngân hàng một khoản lớn.
- Chẳng may mà gặp: Mắc phải trời mưa nên nhỡ tàu.